KD’S757 GROUT – SL60

KD’S757 GROUT SL60 là dòng vữa rót cường độ cao, được định hướng sử dụng trong các hạng mục yêu cầu khả năng lấp đầy khoảng trống, liên kết và đảm bảo sự ổn định cho kết cấu công trình. Sản phẩm phù hợp với các ứng dụng như bệ móng máy, nền đường ray, bu lông neo, gối cầu và các khe hở trong xây dựng.

Zalo hỗ trợ nhanh

1. Đặc tính & Ưu điểm

  • Cường độ cao: Hướng đến các hạng mục thi công yêu cầu khả năng chịu lực và độ ổn định cao.

  • Thi công thuận tiện: Dạng sản phẩm vữa trộn sẵn, giúp đơn giản hóa công đoạn chuẩn bị vật liệu tại công trường.

  • Khả năng chèn rót: Phù hợp với các vị trí cần lấp đầy khe hở, khoảng trống và khu vực liên kết giữa các cấu kiện.

  • Ứng dụng đa dạng: Sử dụng trong các hạng mục xây dựng dân dụng, công nghiệp và kết cấu hạ tầng.

  • Hỗ trợ nâng cao chất lượng thi công: Lựa chọn vật liệu phù hợp giúp tăng độ ổn định cho các vị trí liên kết và bệ đỡ.

  • Phù hợp với nhiều hạng mục kỹ thuật: Đáp ứng nhu cầu chèn rót tại các vị trí như bệ móng máy, bu lông neo, gối cầu và nền đường ray.

Các đặc tính chi tiết như độ chảy, độ bù co ngót, độ tách nước và khả năng chống ăn mòn cần được xác nhận theo hồ sơ kỹ thuật của sản phẩm.

2. Ứng dụng

KD’S757 GROUT SL60 phù hợp cho các hạng mục chèn rót, liên kết và sửa chữa công trình có yêu cầu cường độ cao, bao gồm:

  • Bệ móng máy: Chèn rót tại khu vực tiếp xúc giữa bệ móng và chân máy theo thiết kế.

  • Nền đường ray: Sử dụng tại các vị trí cần chèn rót, đỡ và liên kết theo yêu cầu kỹ thuật.

  • Các bu lông neo: Chèn rót tại vị trí neo giữ thiết bị và kết cấu.

  • Gối cầu: Phục vụ công tác chèn rót tại vị trí gối đỡ theo thiết kế.

  • Các khe hở: Lấp đầy những khoảng trống cần sử dụng vữa rót chuyên dụng.

  • Các hạng mục công nghiệp và xây dựng: Phù hợp với những vị trí cần giải pháp vữa rót cường độ cao.

3. Hướng dẫn thi công

I. Chuẩn bị bề mặt

  • Kiểm tra khu vực cần thi công, bảo đảm bề mặt và vị trí chèn rót đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

  • Loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ, vật liệu rời và các tạp chất có thể ảnh hưởng đến chất lượng liên kết.

  • Kiểm tra cốp pha hoặc hệ thống ngăn giữ vữa, bảo đảm kín khít và đủ chắc chắn để tránh thất thoát vật liệu.

  • Việc làm ẩm bề mặt cần thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật chính thức của sản phẩm.

II. Trộn vữa

  • Chuẩn bị nước sạch và dụng cụ trộn phù hợp.

  • Cho nước vào thùng trộn theo đúng tỷ lệ được quy định trong tài liệu kỹ thuật.

  • Từ từ cho bột vữa KD’S757 GROUT SL60 vào nước, đồng thời sử dụng máy trộn để tạo hỗn hợp đồng nhất.

  • Trộn đến khi vữa đạt trạng thái yêu cầu, không còn vón cục.

  • Tuân thủ thời gian trộn và thời gian sử dụng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

III. Thi công chèn rót

  • Tiến hành rót vữa vào vị trí đã chuẩn bị theo phương án thi công được phê duyệt.

  • Tổ chức rót liên tục, hạn chế gián đoạn và tránh để không khí mắc kẹt trong khu vực chèn rót.

  • Đối với bệ móng máy, bu lông neo, gối cầu và nền đường ray, cần tuân thủ yêu cầu thiết kế cũng như quy trình thi công của từng hạng mục.

  • Không tự ý bổ sung nước vào hỗn hợp vữa đã trộn để điều chỉnh độ chảy.

  • Bảo vệ khu vực vừa thi công và thực hiện bảo dưỡng theo chỉ dẫn kỹ thuật của sản phẩm.

IV. Vệ sinh dụng cụ và bảo quản

  • Vệ sinh dụng cụ ngay sau khi thi công theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

  • Bảo quản sản phẩm tại nơi khô ráo, thoáng mát, tránh ẩm và tiếp xúc trực tiếp với nước.

  • Đóng kín bao bì chưa sử dụng hết theo điều kiện bảo quản được quy định.

4. Thông tin cần bổ sung để hoàn thiện hồ sơ sản phẩm

Để nội dung trên chính xác như một tài liệu kỹ thuật chính thức, cần xác nhận các thông số sau:

Thông tin

Nội dung cần xác nhận

Cường độ chịu nén

Giá trị ở 1, 3, 7 và 28 ngày

Tỷ lệ trộn

Lượng nước cho mỗi bao vữa

Độ chảy

Giá trị và phương pháp thử

Độ co ngót, tách nước

Kết quả thử nghiệm theo tiêu chuẩn áp dụng

Thời gian thi công

Thời gian sử dụng sau khi trộn

Bảo dưỡng

Quy trình và thời gian bảo dưỡng

Bảo quản

Hạn sử dụng và điều kiện lưu kho

SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ