Định mức vữa rót cường độ cao KD’S757
Vữa rót KD’S757 GROUT SL40 MPA và KD’S757 GROUT SL60 MPA là hai dòng vữa rót gốc xi măng được thiết kế cho các hạng mục cần khả năng chảy lỏng tốt, lấp đầy khe hở và phát triển cường độ chịu nén cao. Việc xác định định mức sử dụng giúp chủ đầu tư và đơn vị thi công dự toán chính xác khối lượng vật liệu, kiểm soát chi phí và hạn chế hao hụt trong quá trình thi công.
1. Định mức sử dụng vữa rót KD’S757 GROUT
Định mức vữa rót phụ thuộc vào thể tích cần lấp đầy, chiều dày lớp rót, hình dạng kết cấu và lượng vữa thực tế thu được sau khi trộn.
Hai sản phẩm KD’S757 GROUT SL40 MPA và SL60 MPA có quy cách đóng gói 25 kg/bao. Để lập dự toán sơ bộ, có thể tham khảo mức sản lượng khoảng 13 lít vữa sau trộn cho mỗi bao 25 kg. Đây là giá trị ước tính cần được xác nhận theo tài liệu kỹ thuật của từng sản phẩm.
| Thông số | KD’S757 GROUT SL40 MPA | KD’S757 GROUT SL60 MPA |
|---|---|---|
| Quy cách đóng gói | 25 kg/bao | 25 kg/bao |
| Định mức tham khảo | Khoảng 76–77 bao/m³ | Khoảng 76–77 bao/m³ |
| Cường độ nén sau 28 ngày | Trên 40 MPa | Trên 60 MPa |
2. Một bao KD’S757 GROUT đổ được bao nhiêu lít?
Nếu lấy sản lượng tham khảo 13 lít vữa sau trộn cho một bao 25 kg, diện tích hoặc thể tích thi công có thể được tính như sau:
Thể tích vữa cần dùng (lít) = Chiều dài × Chiều rộng × Chiều cao lớp rót × 1.000
Trong đó, các kích thước được tính bằng mét.
Ví dụ: Một bệ máy có kích thước 1 m × 1 m, chiều dày lớp rót 0,05 m sẽ cần:
-
Thể tích vữa: 1 × 1 × 0,05 = 0,05 m³, tương đương 50 lít.
-
Số bao ước tính: 50 ÷ 13 ≈ 3,85 bao.
-
Khối lượng dự kiến: khoảng 4 bao 25 kg, chưa tính hao hụt.
Công thức này giúp xác định sơ bộ lượng vữa cần thiết trước khi đặt mua vật liệu.
3. Phạm vi ứng dụng của KD’S757 GROUT SL40 MPA và SL60 MPA
KD’S757 GROUT SL40 MPA phù hợp với các hạng mục vữa rót gốc xi măng cần độ chảy tốt và cường độ cao như móng máy, định vị bu lông, gối cầu, lấp đầy khe hở, hốc tường và sửa chữa bê tông.
KD’S757 GROUT SL60 MPA được sử dụng cho các hạng mục yêu cầu cường độ chịu nén cao hơn, bao gồm bệ móng máy, nền đường ray, cột trong cấu kiện đúc sẵn, bu lông neo, gối cầu, khe hở và các vị trí sửa chữa kết cấu cần cường độ cao.
4. Lưu ý khi tính định mức vữa rót
Để đảm bảo hiệu quả thi công, cần xác định chính xác thể tích kết cấu cần rót và lựa chọn sản phẩm phù hợp với yêu cầu chịu lực. Lượng nước trộn phải tuân theo hướng dẫn kỹ thuật của từng dòng vữa; không tự ý thêm nước vượt mức quy định vì có thể ảnh hưởng đến cường độ và chất lượng vữa.
Ngoài ra, cần tính đến lượng hao hụt trong quá trình trộn, vận chuyển và rót vữa. Với các kết cấu quan trọng như móng máy, bu lông neo và bệ đỡ thiết bị, nên tham khảo ý kiến bộ phận kỹ thuật để xác định định mức và quy trình thi công phù hợp.
5. Kết luận
KD’S757 GROUT SL40 MPA và SL60 MPA là giải pháp vữa rót gốc xi măng dành cho các hạng mục cần khả năng lấp đầy tốt và cường độ chịu nén cao. Việc tính toán định mức theo thể tích kết cấu giúp tối ưu khối lượng vật liệu, kiểm soát chi phí và hỗ trợ quá trình thi công đạt hiệu quả.
Để có định mức chính xác cho từng công trình, hãy tham khảo tài liệu kỹ thuật chính thức của sản phẩm KD’S757 GROUT và xác nhận sản lượng vữa sau trộn trước khi lập dự toán cuối cùng.
